BẢNG BÁO GIÁ SƠN EPOXY KOVA MỚI NHẤT

MÃ SỐ SẢN PHẨM  ĐƠN VỊ GIÁ BÁN
MASTIC & SƠN NƯỚC TRONG NHÀ
MT CITY Bột trét tường cao cấp trong nhà City Bao/40 Kg 225,000
MT DẺO Mastic trong nhà dẻo không nứt ( thùng nhựa) Th/25 Kg 388,300
K – 109 Sơn lót kháng kiềm trong nhà Th/5 Kg 200,560
Th/25 Kg 936,250
VISTA Sơn nước trong nhà trắng Th/5 Kg 136,400
Th/25 Kg 628,560
K – 203 Sơn nước trong nhà trắng Th/5 Kg 169,400
Th 25 Kg 786,240
K – 260 Sơn nước trong nhà mịn – trắng Th/5 Kg 229,990
Th/25 Kg 1,091,400
K – 5500 Sơn nước trong nhà bán bóng – trắng Th/4 Kg 319,588
Th/20 Kg 1,516,190
K – 871 Sơn nước trong nhà bóng – trắng Th/4 Kg 345,748
Th/20 Kg 1,653,150
MASTIC & SƠN NƯỚC NGOÀI TRỜI 0
MN CITY Bột trét tường cao cấp ngoài nhà City – trắng Bao/40 Kg 293,000
MT Dẻo Mastic ngoài trời dẻo không nứt (thùng nhựa) Th/25 Kg 486,080
K – 265 Sơn nước ngoài trời – trắng Th/5 Kg 265,960
Th/25 Kg 1,250,830
K – 261 Sơn nước ngoài trời – trắng Th/5 Kg 303,020
Th/25 Kg 1,423,100
K – 209 Sơn lót ngoài trời kháng kiềm – trắng Th/5 Kg 353,160
Th/25 Kg 1,647,800
K-207 Sơn lót ngoài trời kháng kiềm – trắng Th/5 Kg 283,400
Th/25 Kg 1,346,060
K – 5501 Sơn chống thấm ngoài trời không bóng – trắng Th/4 Kg 342,478
Th/20 Kg 1,633,890
CT – 04 Sơn chống thấm ngoài trời bóng – trắng, không bám bụi Th/4 Kg 447,118
Th/20 Kg 2,134,650
NANO SELF-LEANING Sơn tự làm sạch bóng mờ trắng Th/4 Kg 731,390
CHẤT CHỐNG THẤM 0
CT – 11A Sàn Chống thấm sàn toilet, sàn sân thượng, sênô,… Th/20 Kg 1,460,000
Th/4 Kg 311,000
Kg 0
CT – 11A Tường Chống thấm tường đứng (Trắng) Th/20 Kg 1,410,000
Th/4 Kg 300,000
Kg 0
CT – 11B Phụ gia bê tông, vữa ximăng, trám khe nứt,… Lon/1kg 86,016
Th/4 Kg 332,864
CT – 05 Chất chống thấm đông kết nhanh, khô trong 3 phút. Kg 126,336
CT – 14 Chất chống thấm co giãn cho bê tông, trám khe nứt  Bộ/2 Kg 248,192
CT – 02 Gốm Chống thấm cho đồ gốm Th/17,5 Kg 687,960
SƠN CHỐNG NÓNG 0
CN – 05 TƯỜNG S.chống nóng mái tôn, tường xi măng giảm nóng  7-10 độ (Màu: Trắng, Xanh da trời) Th/5 Kg 571,380
Th/20 Kg 2,242,800
CN – 05 SÀN Sơn chống nóng cho sàn sân thượng Th/5 Kg 292,600
Th/20 Kg 1,143,720
CHỐNG THẤM PHỦ SÀN 0
KL-5 Màu trắng Sơn men epoxy phủ tường, sàn Th/5 Kg 952,560
KL-5 Kháng Khuẩn Màu Trắng Sơn men epoxy kháng khuẩn cho tường, sàn Th/5 Kg 1,083,240
KL-5 kháng khuẩn TP Sơn men Epoxy thực phẩm Kg 208,096
CT-Levelling Sơn Epoxy tự dàn trải cho sàn nhà xưởng màu nhạt Th/20Kg 1,881,600
Sơn Epoxy tự dàn trải cho sàn nhà xưởng màu trung Th/20Kg 2,059,680
Sơn Epoxy tự dàn trải cho sàn nhà xưởng màu đậm Th/20Kg 2,187,360
Mastic KL-5 Tường Làm phẳng TƯỜNG trong nhà xưởng Th/5 Kg 256,480
Mastic KL-5 sàn Làm phẳng SÀN trong nhà & ngoài trời, chịu áp lực ngược nhẹ, chịu mài mòn. Th/5Kg 390,880
SƠN TENNIS 0
CT – 08 Sơn sân tennis, cầu lông chịu co giãn, chịu mài mòn – có cát . (Theo 3 màu chuẩn Xanh , đỏ, trắng). Th/20 Kg 2,892,960
Th/5 Kg 724,640
Sơn sân tennis, cầu lông chịu co giãn, chịu mài mòn. – có cát (Pha theo catalogue 1010 màu). Th/20 Kg 3,472,000
Th/5 Kg 869,120
Không có cát (3 màu chuẩn) Th/20 Kg 3,977,120
Th/5 Kg 995,680
Không có cát (theo cây màu) Th/20 Kg 4,567,360
Th/5 Kg 1,142,400
SK – 6 Mastic chống thấm cho sân tennis, chân tường. Bộ/10 Kg 500,640
KEO BÓNG 0
KBN W Keo bóng nước Clear W Kg 131,936
Keo bóng nước Clear W Th/4 Kg 518,784
E-3 Keo bóng nano Clear E3 Kg 154,336
BẢNG GIÁ HỆ SƠN ĐẶC BIỆT 0
1 Sơn đá nghệ thuật Art Stone Th/5 Kg 492,480
Th/20 Kg 2,035,040
2 Sơn gấm (Texture) Th/30 Kg 625,320
3 Sơn nhũ tường vàng chùa SNT  – (NT26) màu thường Kg 335,328
Sơn nhũ tường vàng chùa SNT  – (NT26) màu vàng chùa Kg 335,328
Sơn nhũ tường vàng chùa SNT  – (NT26) màu đồng Kg 335,328
SƠN GIAO THÔNG HỆ NƯỚC 0
TF-908 Sơn giao thông hệ nước A9 – Màu trắng
Lon/5kg 563,360
Th/20 Kg 2,245,600
TF-909 Sơn giao thông hệ nước A9 – Màu vàng
Lon/5kg 677,600
Th/20 Kg 2,710,400
TF-909-1 Sơn giao thông hệ nước A9 –  Màu đỏ
Lon/5kg 673,120
Th/20 Kg 2,694,720
TF-910 Sơn giao thông hệ nước A9 – Màu đen
Lon/5kg 712,320
Th/20 Kg 2,845,920
Sơn giao thông hệ nước A9 – phản quang
Lon/5kg 1,174,880
Th/20 Kg 4,710,720
HẠT PHẢN QUANG 0
TF-911 Hạt phản quang Tiêu chuẩn BS-6088 Kg 23,072
bao/25kg 576,800