BẢNG BÁO GIÁ SƠN EPOXY NANPAO MỚI NHẤT

Cập nhật ngày 05/05/2020

STT SẢN PHẦM MÔ TẢ SẢN PHẨM ĐVT  GIÁ BÁN
BẢNG GIÁ SƠN SÀN NANPAO
1 837
Sơn sàn 1 TP
Độ phủ tốt, kháng nước bền màu. Sử dụng dung môi No.27 18L~20KG       2,310,482
3,6L~4KG          531,238
2 926
Sơn sàn pha dung môi
Nhựa Epoxy + acid mine (chất phụ gia đống rắn)
>>>Chịu được hóa chất, acid, kiềm, muối. Không khí ẩm
A 16KG + B 3,2KG       2,358,881
A 3,2KG + B 0,64KG          542,762
3 946
Sơn sàn chịu axit
A 18KG + B 3KG       2,935,061
A 3,6KG + B 0,6KG          675,283
4 932
Sơn sàn tự phẳng
Sơn hai thành phần không dung môi, độ cứng cao chống rỉ sét, chống ăn mòn bởi hóa chất (Không dung môi, tự phẳng) A 20KG + B 4KG       2,661,952
A 4KG + B 0,8KG          611,903
5 933
Sơn sàn chịu axit không dung môi
Sơn sàn kháng kiềm tự phẳng A 19,4KG + B 4,85KG       4,098,945
6 711
Sơn lót sàn epoxy
Sơn lót trong suốt , sau khi khô có màu vàng A 13,05KG + B 4,35KG       1,916,375
A 2.,61KG + B 0,87KG          440,202
7 822M
Lớp phủ giữa epoxy không dung môi
Sơn lót không dung môi màu café A 17,08KG + B 4,27KG       2,516,754
A 3,416KG + B 0,854KG          578,485
8 826
Sơn chống ăn mòn epoxy dành cho bể nước thải
Sơn sàn kháng kiềm tự phẳng A 18,4KG + B 4,6KG       4,478,071
9 NP102
Chất làm cứng bề mặt
20KG       2,395,756
GIÁ SƠN CHỐNG GỈ HIỆU SUẤT CAO NANPAO                   –
1 960PR
Sơn lót epoxy giàu kẽm
Chống rỉ đỏ nâu cao cấp, sử dụng dung môi 926D A 28.58KG + B 3,17KG       4,837,607
A 5.72KG + B 0.63KG       1,113,180
2 965PR.A
Sơn lót epoxy giàu kẽm
Chống rỉ đỏ oxit sắt (oxide)
Sử dụng dung môi 926D
A 13.36KG + B 22.67KG       5,323,903
A 2.67KG + B 4.5KG       1,224,959
3 926PR
Sơn epoxy đỏ nâu
Sơn lót Epoxy giàu kẽm A 24KG + B 3KG       2,659,647
A 4.8KG + B 0.6KG          611,903
4 926IR
Sơn lót epoxy đỏ axit sắt
Sơn phủ Epoxy có dung môi A 22KG + B 2KG       1,692,817
A 4.4KG + B 0.4KG          389,498
5 E#16
Sơn epoxy cho hợp kim
Sơn lót cao su clorua A 16KG + B 3.2KG       2,319,701
A 3.2KG + B 0.64KG          533,543
6 MPW200D
Sơn lót hợp kim
A 19.4KG + B 2.15KG       2,462,593
7 985PR
Sơn hợp kim epoxy
A 18.43KG + B 3.07KG       2,330,072
8 EAL-26
Sơn epoxy nhôm Tripoly phốt phát
Sơn lót cao su clorua A 22KG + B 2KG       1,956,707
A 4.4KG + B 0.4KG          450,573
9 968
Sơn lót epoxy zinc phốt phát
Sơn phù Acrylic A 25KG + B 2,5KG       2,297,806
A 4.,4KG + B 0,4KG          528,933
10 K9302
Sơn epoxy sắt mica
Sơn lót cao su clorua A 20.17KG + B 3.2KG       2,244,797
A 4.03KG + B 0.64KG          516,257
11 8656HB
Sơn epoxy nhựa đường
Sơn phủ Alkyd A 20,3KG + B 3,4KG       2,129,561
A 4,06KG + B 0,68KG          489,753
12 926
Sơn phủ epoxy
Sơn giàu kẽm vô cơ A 16KG + B 3.2KG       2,596,267
A 3.2KG + B 0.64KG          596,922
13 PU
Sơn phủ Polyurethane
Sơn EPOXY nhôm Tripoli phốt phát A 20KG + B 2KG       2,928,147
A 4KG + B 0.4KG          672,978
14 MA366
Sơn phủ Acrylic PU
Sơn epoxy sắt mica A 17.05KG + B 2.44KG       2,928,147
A 3.41KG + B 0.488KG          672,978
15 6500TP
Sơn veni Polyurethane
Sơn phủ Polyurethane A 15KG + B 1.5KG       2,738,007
A 3KG + B 0.3KG          629,189
16 6826
Sơn Fluor-Carbon
Sơn veni Polyurethane A 20KG + B 2KG     12,297,986
A 4KG + B 0.4KG       2,829,044
17 MB210-A07
Sơn phủ Acrylic
Sơn Epoxy cho hợp kim 15.5L~18KG       1,967,079
3,1L~3,6KG          452,877
18 ALK-RED
Sơn lót Alkyd đỏ nâu
Sơn Epoxy cho hợp kim 18L~26KG       1,730,845
3.6L~5,2KG          397,564
19 ALK
Sơn phủ Alkyd
Sơn phủ Alkyd 15L~18KG       1,676,684
3L~3,6KG          386,041
20 MC2060
Sơn phủ Alkyd xám ô xít sắt
Sơn lót Alkyd đỏ nâu 18L~25KG       1,318,300
3,6L~4,9KG          303,071
21 MC2066
Sơn phủ Alkyd đỏ ô xít sắt
Hệ thống pha màu tự động Sơn Alkyd 18L~25KG       1,257,225
3,6L~5KG          289,242
22 MC-2069PR 17L~25KG       1,117,789
23 N-ALK 17L~18KG       1,451,974
24 MC300L
Sơn phủ Alkyd
Hệ thống pha màu tự động Sơn Alkyd 18L~21KG       1,723,931
3,6L~4,2KG          396,412
25 Rustop 1000PR IOR
Sơn lót sắt màu đỏ Alkyd
Hệ thống pha màu tự động Sơn Alkyd 18L~25,10KG       1,863,366
3,6L~5,02KG          428,678
26 SUPERMEL 1000TP
Sơn lót màu xám Alkyd
Hệ thống pha màu tự động Sơn Alkyd 18L~20,88KG       2,078,857
3,6L~4,176KG          478,229
27 Rustop 1000PR GRAY
Sơn lót màu xám Alkyd
Hệ thống pha màu tự động Sơn Alkyd 18L~25,10KG       1,863,366
3,6L~5,02KG          428,678
28 MT600PR
Sơn lót cao su clorua
Hệ thống pha màu tự động Sơn Alkyd 18L~25,10KG       2,596,267
3,6L~5,02KG          596,922
29 MT650
Sơn phủ cao su clorua
Hệ thống pha màu tự động Sơn Alkyd 18L~21KG       3,004,203
3,6L~4,22KG          691,416
BẢNG GIÁ SƠN CHỊU NHIỆT NANPAO                   –
1 N600 SILVER
Sơn chịu nhiệt 6000C
Hệ thống pha màu tự động Sơn Alkyd 18KG       9,017,217
3,6KG       2,074,248
2 N600 BLACK
Sơn chịu nhiệt 6000C
Hệ thống pha màu tự động Sơn Alkyd 18KG       8,517,093
3,6KG       1,959,012
3 N400 SILVER
Sơn chịu nhiệt 4000C
Hệ thống pha màu tự động Sơn Alkyd 18KG       8,517,093
3,6KG       1,959,012
4 N400 BLACK
Sơn chịu nhiệt 4000C
Hệ thống pha màu tự động Sơn Alkyd 18KG       8,015,816
3,6KG       1,843,776
5 N200 SILVER
Sơn chịu nhiệt 2000C
Hệ thống pha màu tự động Sơn Alkyd 18KG       4,509,185
3,6KG       1,037,124
6 N200 BLACK
Sơn chịu nhiệt 2000C
Hệ thống pha màu tự động Sơn Alkyd 18KG       4,007,908
3,6KG          921,888
DUNG MÔI NANPAO                   –
1 926D
Chất pha loãng dùng cho epoxy
Dung môi 18L~15KG       1,064,781
3,6L~3KG          245,453
2 NPS-100
Chất pha sơn Alkyd và sơn Acrylic
Hệ thống pha màu tự động Sơn Alkyd 18L~15KG       1,064,781
3,6L~3KG          245,453
3 NPS-600
Chất pha cao su clorua
Hệ thống pha màu tự động Sơn Alkyd 18L~15KG       1,064,781
3,6L~3KG          245,453
4 D111
Chất pha sơn PU
Hệ thống pha màu tự động Sơn Alkyd 18L~15KG       1,064,781
3,6L~3KG          245,453
5 31D
Chất pha loãng gốc dầu ngoại thất
Hệ thống pha màu tự động Sơn Alkyd 18L~15KG       1,064,781
3,6L~3KG          245,453
6 DR-620
Chất pha sơn epoxy
18L~15,8KG       1,170,798
7 DR-700
Chất pha PU
18L~15,8KG       1,170,798
BÁO GIÁ SƠN XÂY DỰNG NANPAO                   –
1 Anycolor
Sơn nội thất
Chống vết nứt nhỏ, chống rêu mốc 18L~25KG       1,253,768
3,6L~5KG          293,425
2 Merry
Sơn nội thất
Bề mặt sơn mịn, chịu tẩy rửa 18L~25KG          985,268
3,6L~5KG          231,219
3 Beauty 800
Sơn nội thất
Dễ thi công , độ bám dính cao 18L~25KG          825,090
3,6L~5KG          193,661
5 815W
Sơn nước ngoại thất
Chống vết nứt nhỏ, chống rêu mốc 18L~25KG       1,889,870
3,6L~5KG          442,485
6 Colormix
Sơn ngoại thất
Bề mặt sơn mịn, chịu tẩy rửa 18L~24KG       1,597,171
3,6L~4,8KG          374,410
7 520W
Sơn đàn hồi ngoại thất
Dễ thi công , độ bám dính cao 18L~22KG       2,176,808
3,6L~4.4KG          509,386
8 815S
Sơn dầu ngoại thất
18L~21KG       2,741,464
3,6L~4,2KG          642,014
9 6826
Sơn Fluor-Carbon
Dễ thi công , độ bám dính cao A 20KG + B 2KG     13,522,945
A 4KG + B 0.4KG       3,167,816
10 6832SG
Sơn vecni Fluor-Carbon
A 15KG + B 1.5KG       5,057,708
A 3KG + B 0.3KG       1,184,263
SƠN LÓT NANPAO                   –
1 505PS
Sơn lót gốc dầu
Lót cho sơn gốc dầu ngoài trời và sơn gốc nước có tính đàn hồi ngoài trời. 18L~16,5KG       1,623,675
3,6L~3,3KG          380,279
2 900W
Sơn lót gốc nước
Lót nội ngoại thất bền khi tiếp xúc với kiềm/acid 18L~22KG       1,025,600
3,6L~4,4KG          240,609
3 6818
Sơn lót Fluor-Carbon
Lót nội ngoại thất bền khi tiếp xúc với kiềm/acid A 18KG + B 3,6KG       2,795,625
A 3,6KG + B 0.72KG          654,925
4 901W
Sơn lót nội thất
20KG          596,240
5 711
Sơn lót epoxy
Lót nội ngoại thất bền khi tiếp xúc với kiềm/acid A 13.05KG + B 4.35KG       1,916,375
A 2.61KG + B 0.87KG          448,353
GIÁ BỘT TRÉT NANPAO                   –
1 815PE
Bột trét ngoài
Ngoại thất BAO 40KG          300,621
2 815PI
Bột trét trong
Nội thất BAO 40KG          220,596
BẢNG GIÁ SƠN CHỐNG THẤM NANPAO                   –
1 NP-latex
Chất chống thấm trong xây dựng
Lót nội ngoại thất bền khi tiếp xúc với kiềm/acid 5L~5KG          420,611
25L~25KG       1,829,948
2 NP-TH
Chất tăng cường cho xi măng
Lót nội ngoại thất bền khi tiếp xúc với kiềm/acid 5L~5KG          245,453
25L~25KG       1,068,238
3 NP-107
Xi măng đàn hồi
A 5KG + B 20KG          645,322
4 NP-105
Xi măng đàn hồi
A 5KG + B 20KG          580,789
5 NP-609F6
PU nhựa đường chống thấm dạng keo
18KG          849,289
6 NP-609RD
Nhựa đường đàn hồi chống thấm dạng keo
18KG          799,738
7 NP-M1
Xi măng siêu đàn hồi
A 15KG + B 20KG       1,741,216
8 NP-370A
Sơn sàn chịu lực thông hơi
A 5KG + B 20KG       1,076,304
9 NP-370P
Xi măng tăng cường đa chức năng
5L~5KG          409,088
11 NP-P500
POLYUREA
A 220KG + B 200KG   112,468,031
12 NW-P572
NP POLYUREA COATING
A 220KG + B 200KG     98,492,209
13 815WP-CP-310
Sơn kẻ viền PU
18KG       1,918,679
14 815WP-CC301 16KG       2,378,471
15 900W
BLACKTHANE 100
16KG       1,937,117
16 815
BLACKTHANE 2101NT
A 20KG + B 5KG       2,263,235
17 900W
CLEANTHANE 1000
16,58KG       1,730,845
18 825
CLEANTHANE 2100
A 15KG + B 5KG       2,129,561
19 825
CLEANTHANE 3000
A 14,22KG + B 1,78KG       2,459,136